Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "cây lưỡi hổ" (1)
cây lưỡi hổ

Tiếng Anh
Danh từsnake plant
Văn phòng có chậu cây lưỡi hổ.
There is a snake plant in the office.
Từ liên quan "cây lưỡi hổ" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "cây lưỡi hổ" (1)
Văn phòng có chậu cây lưỡi hổ.
There is a snake plant in the office.
